lynx rufus

Định nghĩa

Danh từ: Lynx rufus tên khoa học của loài linh miêu đuôi cụt (bobcat), một loài mèo hoang nhỏ nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Đây một loài động vật thuộc họ Mèo (Felidae), đặc trưng bởi kích thước nhỏ hơn các loài linh miêu khác, đuôi ngắn, bộ lông màu nâu xám với các đốm đen.

dụ sử dụng
  • (Linh miêu đuôi cụt thường được tìm thấy trong các khu rừng đầm lầy trên khắp Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của linh miêu đuôi cụt để hiểu vai trò của trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lynx rufus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái học, hoặc động vật học để chỉ cụ thể loài này, phân biệt với các loài linh miêu khác như (linh miêu Canada).
  • Trong văn nói thông thường, người ta ít dùng tên khoa học thường gọi là (linh miêu đuôi cụt).
Biến thể từ gần giống
  • Bobcat (danh từ): tên thông thường của .
    • The bobcat is a skilled hunter of small mammals. (Linh miêu đuôi cụt một thợ săn thành thạo các loài động vật nhỏ.)
  • Linh miêu (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi , bao gồm .
Từ đồng nghĩa
  • Bobcat: tên phổ biến nhất trong tiếng Anh.
  • Mèo hoang Bắc Mỹ: cách gọi mô tả loài này trong tiếng Việt (không chính xác hoàn toàn nhiều loài mèo hoang khác).
Các cụm từ liên quan
  • "Lynx rufus habitat": môi trường sống của linh miêu đuôi cụt.
    • The lynx rufus habitat includes forests, deserts, and mountainous regions. (Môi trường sống của linh miêu đuôi cụt bao gồm rừng, sa mạc vùng núi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến lynx rufus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

lynx rufus
A lynx rufus sits on a rocky outcrop in a sun-dappled forest.